"encores" in Vietnamese
Definition
Các màn trình diễn thêm được nghệ sĩ thực hiện khi khán giả yêu cầu sau khi chương trình chính đã kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Encore' thường dùng trong hòa nhạc, sân khấu. Số nhiều thể hiện nhiều màn bổ sung. Không dùng cho việc lặp lại thông thường trong cuộc sống.
Examples
The band played three encores at the concert.
Ban nhạc đã biểu diễn ba **màn trình diễn thêm** tại buổi hòa nhạc.
The audience cheered and asked for encores.
Khán giả reo hò và yêu cầu các **màn trình diễn thêm**.
The singer gave two encores after the show.
Ca sĩ đã trình diễn hai **màn trình diễn thêm** sau buổi biểu diễn.
Fans wouldn't stop clapping until they got a few encores.
Người hâm mộ không ngừng vỗ tay cho tới khi nhận được vài **màn trình diễn thêm**.
The festival was so lively, some bands gave surprise encores in the middle of their sets.
Lễ hội sôi động đến mức một số ban nhạc đã bất ngờ trình diễn **màn trình diễn thêm** giữa phần biểu diễn của họ.
She joked that she was too tired to do more encores tonight.
Cô ấy đùa rằng tối nay cô quá mệt để tiếp tục các **màn trình diễn thêm**.