Type any word!

"encompass" in Vietnamese

bao gồmbao quátbao bọc

Definition

Bao gồm nhiều lĩnh vực, chủ đề hoặc hoàn toàn bao quanh, che phủ một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng nhiều trong văn viết, học thuật; ví dụ: 'encompass a range of...'. Chủ yếu chỉ sự bao gồm, có thể dùng cho việc bao quanh (không gian) nhưng ít phổ biến hơn. Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The festival encompasses music, food, and art.

Lễ hội này **bao gồm** âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật.

The wall encompasses the entire garden.

Bức tường **bao quanh** toàn bộ khu vườn.

Her interests encompass science and literature.

Sở thích của cô ấy **bao gồm** khoa học và văn học.

Our project encompasses everything from research to product launch.

Dự án của chúng tôi **bao gồm** tất cả từ nghiên cứu đến ra mắt sản phẩm.

The law encompasses several important changes for workers.

Luật này **bao gồm** một số thay đổi quan trọng cho người lao động.

Her responsibilities encompass both teaching and administration.

Nhiệm vụ của cô ấy **bao gồm** cả giảng dạy và quản lý.