"enclosures" in Vietnamese
Definition
“Enclosures” nghĩa là khu vực được bao kín để giữ động vật hoặc vật dụng bên trong. Ngoài ra, còn có nghĩa là tài liệu hoặc ảnh đi kèm thư từ hoặc giấy tờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khu vực bao kín' dùng cho chuồng trại, vườn thú, công viên. 'Tài liệu đính kèm' thường xuất hiện ở cuối thư hoặc hợp đồng. Không nên nhầm với 'closure' (kết thúc, đóng lại).
Examples
The lions are kept in large enclosures at the zoo.
Những con sư tử được nuôi trong các **khu vực bao kín** lớn ở sở thú.
Please see the attached enclosures for more information.
Vui lòng xem các **tài liệu đính kèm** để biết thêm thông tin.
Children visited the animal enclosures during the field trip.
Các em nhỏ đã thăm các **khu vực bao kín** của động vật trong chuyến đi thực tế.
Zoo staff clean the enclosures every morning before visitors arrive.
Nhân viên sở thú dọn dẹp các **khu vực bao kín** mỗi sáng trước khi khách đến.
Check the end of the letter for important enclosures you shouldn't miss.
Hãy kiểm tra cuối thư để không bỏ lỡ các **tài liệu đính kèm** quan trọng.
Some animals need heated enclosures in the winter to stay healthy.
Một số loài động vật cần **khu vực bao kín** có sưởi vào mùa đông để giữ sức khỏe.