Type any word!

"enclose" in Vietnamese

bao quanhđính kèm (vào thư)

Definition

Bao quanh một thứ gì đó hoàn toàn, hoặc thêm tài liệu/phụ kiện vào thư hay gói hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết, đặc biệt thư từ chính thức khi cần gửi kèm tài liệu. Phân biệt với 'include' (chung chung) và 'attach' (đối với file điện tử). Cũng dùng khi nói về rào, tường bao quanh.

Examples

Please enclose a photo with your application.

Vui lòng **đính kèm** một tấm ảnh với hồ sơ của bạn.

A wall encloses the garden.

Một bức tường **bao quanh** khu vườn.

Be sure to enclose all required documents.

Nhớ **đính kèm** tất cả tài liệu yêu cầu nhé.

I've enclosed a check for payment in the envelope.

Tôi đã **đính kèm** séc thanh toán trong phong bì.

The park is enclosed by tall trees, making it very quiet.

Công viên **được bao quanh** bởi những cây cao nên rất yên tĩnh.

If you don't enclose the receipt, they won't process your refund.

Nếu bạn không **đính kèm** hóa đơn, họ sẽ không xử lý hoàn tiền.