Type any word!

"enclave" in Vietnamese

vùng đất bị bao quanhkhu dân cư biệt lập

Definition

Enclave là phần lãnh thổ của một quốc gia hoặc khu vực bị bao quanh hoàn toàn bởi lãnh thổ khác, thường có đặc điểm hoặc văn hóa riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enclave' thường dùng trong địa lý, chính trị. Cụm 'ethnic enclave' để chỉ cộng đồng dân tộc riêng biệt trong một khu vực lớn hơn.

Examples

The small town is an enclave surrounded by mountains.

Thị trấn nhỏ đó là một **vùng đất bị bao quanh** bởi núi non.

That country has an enclave inside its neighbor's territory.

Đất nước đó có một **vùng đất bị bao quanh** bên trong lãnh thổ của nước láng giềng.

The village forms a cultural enclave in the city.

Ngôi làng tạo thành một **khu dân cư biệt lập** văn hóa trong thành phố.

Many immigrants settled together, creating their own enclave.

Nhiều người nhập cư đã sống cùng nhau, tạo nên **khu dân cư biệt lập** của riêng họ.

That café is a little Italian enclave in the heart of the city.

Quán cà phê đó là một **khu dân cư biệt lập** nhỏ kiểu Ý giữa trung tâm thành phố.

Hong Kong used to be considered a special enclave before 1997.

Trước năm 1997, Hồng Kông từng được coi là một **vùng đất bị bao quanh** đặc biệt.