Type any word!

"encircles" in Vietnamese

bao quanhbao tròn

Definition

Tạo thành một vòng tròn bao quanh hoặc hoàn toàn vây quanh thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘encircles’ mang tính trang trọng hơn ‘surround’, thường dùng cho địa điểm, vật thể, trong các hoàn cảnh khoa học, địa lý hoặc văn chương. Ít dùng cho người.

Examples

A fence encircles the garden.

Hàng rào **bao quanh** khu vườn.

Water encircles the island.

Nước **bao quanh** hòn đảo.

A ring encircles her finger.

Chiếc nhẫn **bao quanh** ngón tay cô ấy.

At sunrise, a golden glow encircles the mountain peak.

Lúc bình minh, ánh sáng vàng **bao quanh** đỉnh núi.

A feeling of calm encircles the quiet village at night.

Cảm giác yên bình **bao quanh** ngôi làng yên tĩnh vào ban đêm.

The legend says a dragon encircles the treasure deep in the cave.

Truyền thuyết nói rằng một con rồng **bao quanh** kho báu sâu trong hang động.