Type any word!

"encircled" in Vietnamese

bao quanhvây quanh

Definition

Bị bao quanh hoặc tạo thành một vòng tròn bởi ai đó hoặc điều gì đó. Có thể áp dụng cho người, nơi chốn hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mô tả. Hay gặp với cụm 'encircled by', 'encircled area'; phổ biến trong bối cảnh quân sự, địa lý hoặc văn chương.

Examples

The castle was encircled by a stone wall.

Lâu đài đã được **bao quanh** bởi một bức tường đá.

On the map, the city is encircled in red.

Trên bản đồ, thành phố được **bao quanh** bằng màu đỏ.

The enemy soldiers were encircled and could not escape.

Những binh lính địch đã bị **vây quanh** và không thể trốn thoát.

She felt encircled by problems at work and at home.

Cô ấy cảm thấy **bao quanh** bởi những vấn đề ở công việc và gia đình.

The children encircled the campfire, singing songs together.

Những đứa trẻ **bao quanh** đống lửa trại, cùng hát với nhau.

During the parade, the crowds encircled the performers, cheering loudly.

Trong buổi diễu hành, đám đông **bao quanh** những người biểu diễn và reo hò lớn.