Type any word!

"enchants" in Vietnamese

quyến rũmê hoặc

Definition

Làm ai đó cảm thấy say mê, thích thú hoặc như bị thu hút bởi sức hấp dẫn kỳ diệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc bối cảnh trang trọng. Có thể chỉ sự mê hoặc thật (ma thuật) hoặc ấn tượng sâu sắc. Không dùng trong văn nói thông thường hoặc kỹ thuật.

Examples

The magician enchants the children with his tricks.

Ảo thuật gia **làm mê hoặc** bọn trẻ bằng các trò của mình.

Her singing always enchants the audience.

Giọng hát của cô ấy luôn **mê hoặc** khán giả.

The story enchants everyone who hears it.

Câu chuyện này **làm say mê** mọi người nghe nó.

That smile of hers just enchants me every time.

Nụ cười ấy của cô ấy luôn **khiến tôi say mê** mỗi lần nhìn thấy.

The view from this mountain enchants tourists from all over the world.

Khung cảnh từ ngọn núi này **làm say mê** du khách khắp thế giới.

There's something about this old song that still enchants me.

Có điều gì đó ở bài hát cũ này vẫn **làm tôi say mê**.