Type any word!

"enchantress" in Vietnamese

phù thủy quyến rũnữ pháp sư

Definition

Một phụ nữ có phép thuật, có thể làm bùa chú hoặc mê hoặc người khác, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hay truyền thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện cổ tích, văn học hoặc phim giả tưởng. 'phù thủy quyến rũ' nhấn mạnh sự quyến rũ; không giống 'phù thủy' (witch) vốn có nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.

Examples

The enchantress lived deep in the forest.

**Phù thủy quyến rũ** sống sâu trong rừng.

The prince was bewitched by the enchantress.

Hoàng tử đã bị **phù thủy quyến rũ** mê hoặc.

In the story, a powerful enchantress turned people into animals.

Trong truyện, một **nữ pháp sư** mạnh mẽ đã biến người thành thú vật.

She entered the room like an enchantress, drawing everyone's attention without saying a word.

Cô ấy bước vào phòng như một **phù thủy quyến rũ**, thu hút mọi ánh nhìn mà không nói gì.

The legend says the enchantress could control the winds and the sea.

Truyền thuyết kể rằng **nữ pháp sư** có thể điều khiển gió và biển cả.

Some called her an enchantress, but others simply saw a clever woman.

Có người gọi cô ấy là **phù thủy quyến rũ**, nhưng người khác chỉ thấy một phụ nữ thông minh.