"enchantment" in Vietnamese
Definition
Cảm giác say mê mạnh mẽ, đầy thú vị, thường giống như bị mê hoặc; cũng chỉ những bùa chú phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự mê hoặc' dùng trong văn học hoặc khi miêu tả cảm giác kỳ diệu; 'bùa phép' hay gặp trong truyện thần thoại hoặc fantasy.
Examples
The forest was full of enchantment.
Khu rừng tràn ngập **sự mê hoặc**.
She listened with enchantment to the music.
Cô ấy lắng nghe bản nhạc với đầy **sự mê hoặc**.
The wizard cast an enchantment on the castle.
Pháp sư đã đặt một **bùa phép** lên lâu đài.
There’s a real sense of enchantment in her storytelling.
Có một cảm giác **mê hoặc** thật sự trong cách kể chuyện của cô ấy.
He fell under the enchantment of the charming city.
Anh ấy bị rơi vào **sự mê hoặc** của thành phố quyến rũ đó.
Some books just fill you with enchantment from the first page.
Một số cuốn sách làm bạn ngập tràn **sự mê hoặc** ngay từ trang đầu tiên.