Type any word!

"encampment" in Vietnamese

trại tạmkhu trại

Definition

Trại tạm là nơi một nhóm người dựng lều hoặc chỗ trú tạm thời, thường ngoài trời và không ở lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, biểu tình hoặc trại tị nạn, mang tính trang trọng hơn so với 'campsite'. Không dùng cho khu cắm trại du lịch.

Examples

The soldiers built an encampment near the river.

Những người lính đã dựng một **trại tạm** bên sông.

The refugees waited in a temporary encampment.

Những người tị nạn chờ ở **trại tạm**.

They set up an encampment in the forest for the night.

Họ dựng một **trại tạm** trong rừng để qua đêm.

After marching all day, the army finally reached their encampment.

Sau một ngày hành quân, đội quân cuối cùng đã đến **trại tạm** của họ.

Protesters built a large encampment in the city square during the demonstration.

Những người biểu tình đã dựng một **trại tạm** lớn ở quảng trường thành phố trong cuộc biểu tình.

There were several small fires burning in the middle of the encampment at night.

Vào ban đêm, có vài ngọn lửa nhỏ cháy giữa **trại tạm**.