"encamped" in Vietnamese
Definition
Một nhóm người dừng lại và dựng trại tạm thời ở một nơi, thường là ngoài trời. Thường dùng cho quân đội, đoàn thám hiểm hoặc người di cư.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc văn học. Chủ yếu chỉ nhóm người, không dùng cho cắm trại cá nhân hiện đại.
Examples
The soldiers encamped near the river for the night.
Những người lính đã **dựng trại** bên dòng sông vào ban đêm.
The explorers encamped on the mountain.
Những nhà thám hiểm **dựng trại** trên núi.
They encamped outside the city walls.
Họ đã **dựng trại** ngoài tường thành.
By sunset, the army had encamped in a wide clearing.
Khi mặt trời lặn, quân đội đã **dựng trại** trên một bãi đất rộng.
We found the remains of where settlers had once encamped.
Chúng tôi đã tìm thấy dấu tích nơi những người định cư từng **dựng trại**.
The rebels encamped in the forest to avoid detection.
Những kẻ nổi loạn đã **dựng trại** trong rừng để tránh bị phát hiện.