"enamored of" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy yêu thích, ngưỡng mộ sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, mang ý nghĩa sâu sắc hơn so với 'thích'. Có thể dùng cho con người, ý tưởng hoặc vật.
Examples
She is enamored of classical music.
Cô ấy rất **mê mẩn** nhạc cổ điển.
Many tourists become enamored of the city's beauty.
Nhiều du khách **mê mẩn** vẻ đẹp của thành phố.
He quickly became enamored of his new job.
Anh ấy nhanh chóng **mê mẩn** công việc mới của mình.
They were so enamored of each other that they barely noticed anyone else at the party.
Họ quá **mê mẩn** nhau nên hầu như không để ý đến ai khác trong bữa tiệc.
I'm completely enamored of this book—haven't put it down all week.
Tôi hoàn toàn **mê mẩn** cuốn sách này—cả tuần nay không rời tay.
He’s not as enamored of football as his friends are.
Anh ấy không **say mê** bóng đá như bạn bè mình.