"emu" in Vietnamese
Definition
Đà điểu Emu là loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ Úc. Loài này có chân dài, lông màu nâu mềm và chạy rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
"đà điểu Emu" chỉ dùng cho loài chim này của Úc, và thường xuất hiện trong các cuộc nói chuyện về động vật hoặc nước Úc.
Examples
The emu is the second largest bird in the world.
**Đà điểu Emu** là loài chim lớn thứ hai trên thế giới.
An emu cannot fly but can run very fast.
**Đà điểu Emu** không thể bay nhưng lại chạy rất nhanh.
I saw an emu at the zoo yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy một con **đà điểu Emu** ở sở thú.
After seeing an emu up close, I was amazed by its size.
Sau khi nhìn thấy **đà điểu Emu** ở cự ly gần, tôi rất kinh ngạc về kích thước của nó.
Tourists love taking photos of wild emus in Australia.
Khách du lịch rất thích chụp ảnh những con **đà điểu Emu** hoang dã ở Úc.
Did you know an emu can outrun most people?
Bạn có biết rằng một con **đà điểu Emu** có thể chạy nhanh hơn hầu hết mọi người không?