Type any word!

"emptor" in Vietnamese

bên mua (thuật ngữ pháp lý)

Definition

Đây là một thuật ngữ chính thức hoặc pháp lý có nghĩa là 'bên mua', tức là người mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường xuất hiện trong cụm từ 'caveat emptor' (người mua tự chịu trách nhiệm).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng riêng mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc trong cụm 'caveat emptor'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The emptor must be aware of the product's condition before buying.

**Bên mua** phải biết tình trạng của sản phẩm trước khi mua.

In every sale, the emptor takes on some risk.

Trong mọi giao dịch, **bên mua** đều chịu một phần rủi ro.

The contract protects the emptor as well as the seller.

Hợp đồng bảo vệ **bên mua** cũng như bên bán.

It's a classic case of 'caveat emptor'—the buyer didn't read the details.

Đây là một ví dụ điển hình của 'caveat **emptor**'—bên mua đã không đọc kỹ chi tiết.

As the emptor, you should always ask questions before finalizing a deal.

Là **bên mua**, bạn luôn nên đặt câu hỏi trước khi hoàn tất giao dịch.

Legally, the responsibility often falls on the emptor to check for problems.

Theo pháp luật, trách nhiệm kiểm tra vấn đề thường thuộc về **bên mua**.