Type any word!

"empowerment" in Vietnamese

trao quyềntrao sức mạnh

Definition

Trao quyền là quá trình giúp ai đó có thêm sức mạnh, sự tự tin và kiểm soát đối với cuộc sống và quyết định của mình. Nó thường nói về việc tạo điều kiện, kỹ năng và cơ hội để thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân như 'trao quyền cho phụ nữ', 'trao quyền cho nhân viên'. Là từ trang trọng và không đếm được; Khác với ‘quyền lực’, ‘trao quyền’ là quá trình trao sức mạnh, quyền hạn.

Examples

The workshop focuses on empowerment for young leaders.

Hội thảo tập trung vào **trao quyền** cho các nhà lãnh đạo trẻ.

Many organizations support women's empowerment.

Nhiều tổ chức ủng hộ **trao quyền** cho phụ nữ.

Education leads to empowerment.

Giáo dục mang lại **trao quyền**.

The company's culture of empowerment motivates employees to be creative.

Văn hóa **trao quyền** của công ty khuyến khích nhân viên sáng tạo.

For her, true empowerment means having choices and a voice.

Đối với cô ấy, **trao quyền** thực sự là được lựa chọn và lên tiếng.

Online learning has brought a sense of empowerment to many people.

Việc học trực tuyến đã mang lại cảm giác **trao quyền** cho nhiều người.