"empowered" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy có sức mạnh, sự tự tin hoặc được trao quyền để làm điều gì đó. Thường mô tả ai đó có khả năng ra quyết định hoặc hành động nhờ được khuyến khích.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cho cả cảm giác tự tin lẫn quyền chính thức. Hay gặp trong giáo dục, phát triển bản thân, hoặc phong trào xã hội như 'feel empowered', 'phụ nữ được trao quyền'.
Examples
She felt empowered after learning new skills.
Sau khi học kỹ năng mới, cô ấy cảm thấy **được trao quyền**.
The program helps people become empowered to change their lives.
Chương trình giúp mọi người trở nên **được trao quyền** để thay đổi cuộc sống của mình.
She is an empowered leader in her community.
Cô ấy là một lãnh đạo **được trao quyền** trong cộng đồng của mình.
After standing up for herself, she truly felt empowered.
Sau khi tự đứng lên bảo vệ bản thân, cô ấy thật sự cảm thấy **được trao quyền**.
Many employees feel more empowered when they have a say in decisions.
Nhiều nhân viên cảm thấy **được trao quyền** hơn khi được tham gia vào quá trình quyết định.
Social movements have empowered people to demand change.
Các phong trào xã hội đã **trao quyền** cho người dân yêu cầu thay đổi.