"employs" in Vietnamese
Definition
Dùng ai đó làm việc hoặc áp dụng một phương pháp, kỹ năng, hay công cụ nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản trang trọng hoặc kinh doanh. Dùng cho tuyển nhân viên hoặc áp dụng phương pháp/chuyên môn, không dùng cho công việc tạm thời hoặc không chính thức.
Examples
The company employs over 100 people.
Công ty **tuyển dụng** hơn 100 người.
She employs a special technique to paint the walls.
Cô ấy **sử dụng** kỹ thuật đặc biệt để sơn tường.
The school employs the latest teaching methods.
Trường **sử dụng** các phương pháp giảng dạy mới nhất.
Our business employs people from all over the world.
Công ty của chúng tôi **tuyển dụng** nhân viên từ khắp nơi trên thế giới.
He employs humor to make his classes more interesting.
Anh ấy **sử dụng** sự hài hước để làm buổi học thú vị hơn.
The museum employs dozens of guides to assist visitors.
Bảo tàng **tuyển dụng** hàng chục hướng dẫn viên để hỗ trợ khách tham quan.