Type any word!

"employing" in Vietnamese

tuyển dụngsử dụng

Definition

Thuê ai đó làm việc hoặc áp dụng một phương pháp/công cụ để đạt mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Employing' vừa có nghĩa là tuyển nhân viên, vừa là ứng dụng phương pháp/công cụ. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, đừng nhầm với 'deploying'. Ví dụ phổ biến: 'employing staff', 'employing a technique'.

Examples

The company is employing more workers.

Công ty đang **tuyển dụng** thêm nhiều nhân viên.

He is employing a new method to solve the problem.

Anh ấy đang **sử dụng** một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.

We are employing many local people.

Chúng tôi đang **tuyển dụng** nhiều người địa phương.

She got the job by employing her networking skills.

Cô ấy đã **vận dụng** kỹ năng mạng lưới để lấy được việc.

They're employing interns for the summer project.

Họ đang **tuyển dụng** thực tập sinh cho dự án mùa hè.

By employing patience, you can handle stressful situations better.

Bằng cách **vận dụng** sự kiên nhẫn, bạn có thể xử lý tình huống căng thẳng tốt hơn.