Type any word!

"emplacements" in Vietnamese

vị trí đặt (quân sự)vị trí bố trí

Definition

Vị trí đặt là nơi cụ thể dùng để bố trí vật dụng, đặc biệt là vũ khí hoặc thiết bị quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự và kỹ thuật (ví dụ: 'gun emplacement'). Hiếm dùng trong đời thường. Không nhầm với 'placement' (bố trí chung hơn).

Examples

The soldiers built new emplacements for their cannons.

Những người lính đã xây dựng các **vị trí đặt** mới cho đại bác của họ.

Maps showed the exact emplacements of enemy guns.

Bản đồ cho thấy chính xác **vị trí đặt** của pháo địch.

Engineers marked possible emplacements on the hillside.

Kỹ sư đã đánh dấu các **vị trí đặt** tiềm năng trên sườn đồi.

They camouflaged the emplacements to make them harder to spot from the air.

Họ ngụy trang các **vị trí đặt** để khó bị phát hiện từ trên không.

Strategists debated where to construct new emplacements along the border.

Các chiến lược gia tranh luận về việc xây **vị trí đặt** mới dọc biên giới ở đâu.

Some of the original emplacements from the war can still be seen today.

Một số **vị trí đặt** gốc từ thời chiến vẫn còn có thể nhìn thấy ngày nay.