Type any word!

"empirical" in Vietnamese

thực nghiệmdựa trên kinh nghiệm

Definition

Dựa trên trải nghiệm thực tế, quan sát hoặc thí nghiệm, chứ không chỉ dựa vào lý thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong học thuật/khoa học. Các cụm như 'empirical evidence', 'empirical research' nhấn mạnh dữ liệu thực tế, không chỉ lý thuyết.

Examples

We need empirical evidence to support this claim.

Chúng ta cần bằng chứng **thực nghiệm** để ủng hộ nhận định này.

His empirical data showed the new method worked.

Dữ liệu **thực nghiệm** của anh ấy cho thấy phương pháp mới này hiệu quả.

Science relies on empirical testing.

Khoa học dựa vào việc kiểm tra **thực nghiệm**.

The theory sounds good, but do we have any empirical proof?

Lý thuyết thì nghe hợp lý, nhưng chúng ta có bằng chứng **thực nghiệm** nào không?

Her approach is strictly empirical—she won’t believe anything without seeing results.

Cách tiếp cận của cô ấy hoàn toàn **thực nghiệm**—cô ấy không tin điều gì nếu chưa thấy kết quả.

There's not much empirical research yet on this topic, so people debate the results.

Vẫn chưa có nhiều nghiên cứu **thực nghiệm** về chủ đề này, nên mọi người còn tranh cãi về kết quả.