Type any word!

"emphatically" in Vietnamese

dứt khoátnhấn mạnh

Definition

Diễn tả một cách nói hoặc làm điều gì đó một cách dứt khoát, rõ ràng để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ nói, phủ nhận, đồng ý để nhấn mạnh sự khẳng định, không dùng để diễn tả sự kịch tính hay phóng đại.

Examples

She emphatically refused the offer.

Cô ấy **dứt khoát** từ chối lời đề nghị.

He emphatically said no.

Anh ấy **dứt khoát** nói không.

The teacher emphatically explained the rule.

Giáo viên **nhấn mạnh** giải thích quy tắc.

I emphatically agree with you—this needs to change.

Tôi **rất đồng ý** với bạn—chúng ta cần thay đổi điều này.

They emphatically denied any involvement.

Họ **kiên quyết** phủ nhận mọi liên quan.

Let me say this emphatically—we will not back down.

Hãy để tôi nói điều này **dứt khoát**—chúng ta sẽ không lùi bước.