"emphasizing" in Vietnamese
Definition
Thể hiện điều gì đó là quan trọng hoặc chú ý đặc biệt đến nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng được cả trong văn cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường đi cùng 'by', 'on', hoặc 'the importance of'. Tránh lạm dụng trong hội thoại thông thường; 'stressing', 'highlighting' cũng là từ đồng nghĩa.
Examples
She is emphasizing the need for rest.
Cô ấy đang **nhấn mạnh** sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.
The teacher is emphasizing good manners in class.
Giáo viên đang **nhấn mạnh** phép lịch sự trong lớp.
He kept emphasizing how safe the city is.
Anh ấy liên tục **nhấn mạnh** thành phố an toàn như thế nào.
By emphasizing teamwork, the company improved its results.
**Nhấn mạnh** làm việc nhóm đã giúp công ty cải thiện kết quả.
She kept emphasizing that this was a one-time offer.
Cô ấy **nhấn mạnh** nhiều lần rằng đây là cơ hội duy nhất.
I'm not emphasizing the negatives—just being realistic.
Tôi không **nhấn mạnh** những điều tiêu cực—chỉ là thực tế thôi.