Type any word!

"emphasizes" in Vietnamese

nhấn mạnh

Definition

Chỉ ra rằng điều gì đó rất quan trọng hoặc cần được chú ý đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Emphasizes' hay dùng trong văn viết hoặc thuyết trình để nhấn mạnh điều gì quan trọng, như 'emphasizes the need for', 'emphasizes that...'. Đừng nhầm với 'highlights' (gây chú ý tới) hay 'stresses' (thường mạnh hơn).

Examples

The teacher emphasizes the importance of reading every day.

Giáo viên **nhấn mạnh** tầm quan trọng của việc đọc mỗi ngày.

This report emphasizes the need for clean water.

Báo cáo này **nhấn mạnh** sự cần thiết của nước sạch.

She emphasizes practice to improve skills.

Cô ấy **nhấn mạnh** việc luyện tập để cải thiện kỹ năng.

He always emphasizes that teamwork leads to success.

Anh ấy luôn **nhấn mạnh** rằng làm việc nhóm dẫn đến thành công.

The coach emphasizes effort over winning.

Huấn luyện viên **nhấn mạnh** nỗ lực hơn là chiến thắng.

Her speech emphasizes how small actions can make a big difference.

Bài phát biểu của cô ấy **nhấn mạnh** cách những hành động nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.