"emphasising" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc làm nổi bật hoặc coi trọng một điều gì đó khi nói hoặc viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, thuyết trình, tranh luận. Các cụm như 'nhấn mạnh tầm quan trọng' rất thông dụng.
Examples
The teacher kept emphasising the main idea of the lesson.
Giáo viên liên tục **nhấn mạnh** ý chính của bài học.
She is always emphasising healthy eating.
Cô ấy lúc nào cũng **nhấn mạnh** việc ăn uống lành mạnh.
The coach was emphasising practice over talent.
Huấn luyện viên **nhấn mạnh** việc luyện tập hơn là tài năng.
I’m not emphasising the negatives—just being honest.
Tôi không **nhấn mạnh** mặt tiêu cực—chỉ là tôi trung thực thôi.
Politicians are always emphasising their achievements.
Chính trị gia luôn **nhấn mạnh** thành tích của họ.
By emphasising teamwork, the manager boosted morale.
Nhờ **nhấn mạnh** làm việc nhóm, người quản lý đã nâng cao tinh thần.