Type any word!

"empathic" in Vietnamese

thấu cảm

Definition

Có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, hoặc liên quan đến sự thấu cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thấu cảm' thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày so với 'đồng cảm'.

Examples

She is always empathic towards her friends when they are sad.

Cô ấy luôn **thấu cảm** với bạn bè khi họ buồn.

An empathic listener helps people feel understood.

Người lắng nghe **thấu cảm** giúp người khác cảm thấy được thấu hiểu.

His empathic response made a big difference.

Phản ứng **thấu cảm** của anh ấy đã tạo nên sự khác biệt lớn.

It's hard to be empathic when you're stressed yourself.

Khi bản thân bị căng thẳng, rất khó để **thấu cảm**.

People appreciate managers who are empathic during tough times.

Mọi người đánh giá cao những nhà quản lý **thấu cảm** trong thời gian khó khăn.

Her empathic nature makes her easy to talk to about problems.

Tính cách **thấu cảm** của cô ấy khiến người khác dễ tâm sự về vấn đề.