Type any word!

"emitted" in Vietnamese

phát ra

Definition

Đã phát ra hoặc giải phóng ra thứ gì đó như ánh sáng, nhiệt, âm thanh hoặc khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Emitted' là quá khứ của 'emit', thường thấy trong các văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường; thường đi với vật vô tri như máy móc hoặc hóa chất.

Examples

The lamp emitted a soft light.

Chiếc đèn đã **phát ra** ánh sáng dịu.

Smoke was emitted from the factory.

Khói đã được **phát ra** từ nhà máy.

The radio emitted a loud noise.

Chiếc radio đã **phát ra** tiếng ồn lớn.

She covered her ears when the alarm suddenly emitted a piercing sound.

Cô ấy đã bịt tai lại khi chuông báo động bất ngờ **phát ra** âm thanh chói tai.

The chemicals emitted a strange smell during the experiment.

Các hóa chất **phát ra** mùi lạ trong quá trình thí nghiệm.

A faint glow was emitted by the watch in the dark.

Đồng hồ **phát ra** ánh sáng yếu trong bóng tối.