Type any word!

"emissions" in Vietnamese

khí thải

Definition

Khí hoặc hạt được thải ra không khí từ xe cộ, nhà máy hoặc nguồn khác, thường gây hại cho môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, khoa học như 'khí thải carbon', 'khí thải từ xe'. Thường ở dạng số nhiều.

Examples

Car emissions cause air pollution in big cities.

**Khí thải** từ xe hơi gây ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.

Factories must control their emissions.

Các nhà máy phải kiểm soát **khí thải** của mình.

Reducing emissions helps slow climate change.

Giảm **khí thải** giúp làm chậm biến đổi khí hậu.

Electric cars produce fewer emissions than gasoline cars.

Xe điện thải ra ít **khí thải** hơn xe chạy xăng.

The government has set new emissions limits for power plants.

Chính phủ đã đặt ra giới hạn mới về **khí thải** cho các nhà máy điện.

You can help lower your carbon emissions by taking public transport.

Bạn có thể giúp giảm **khí thải carbon** bằng cách đi phương tiện công cộng.