Type any word!

"emeralds" in Vietnamese

ngọc lục bảo

Definition

Ngọc lục bảo là loại đá quý màu xanh lục sáng, thường được dùng làm trang sức và nổi tiếng vì màu sắc đẹp cùng độ hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngọc lục bảo luôn có màu xanh lục, không như nhiều loại đá quý khác. Hay gặp trong các cụm như 'vòng cổ ngọc lục bảo', 'nhẫn ngọc lục bảo', hoặc dùng ẩn dụ để chỉ những thứ xanh tươi ('hòn đảo ngọc lục bảo').

Examples

The queen wore a crown decorated with emeralds.

Nữ hoàng đội vương miện được trang trí bằng **ngọc lục bảo**.

She bought two beautiful emeralds for her collection.

Cô ấy đã mua hai viên **ngọc lục bảo** tuyệt đẹp cho bộ sưu tập của mình.

Emeralds are rarer than many other gemstones.

**Ngọc lục bảo** hiếm hơn nhiều loại đá quý khác.

"Wow, are those real emeralds in your earrings? They look amazing!"

"Wow, bông tai của bạn có phải **ngọc lục bảo** thật không? Trông tuyệt quá!"

Colombia is famous for its high-quality emeralds.

Colombia nổi tiếng với những viên **ngọc lục bảo** chất lượng cao.

Some people call Ireland the 'island of emeralds' because of its green scenery.

Một số người gọi Ireland là 'hòn đảo **ngọc lục bảo**' vì cảnh quan xanh tươi của nó.