Type any word!

"emcee" in Vietnamese

người dẫn chương trìnhMC

Definition

Người dẫn chương trình là người điều hành sự kiện, giới thiệu khách mời/tiết mục và giữ cho chương trình diễn ra suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người dẫn chương trình' dùng cho mọi sự kiện, cả trang trọng lẫn không chính thức. Từ 'MC' cũng rất phổ biến, nhất là trong văn nói hoặc khi nói về nghệ sĩ rap.

Examples

The emcee welcomed everyone to the ceremony.

**Người dẫn chương trình** đã chào mừng mọi người tới buổi lễ.

Who will be the emcee at the school event?

Ai sẽ làm **người dẫn chương trình** buổi sự kiện ở trường?

The emcee introduced the next speaker.

**Người dẫn chương trình** đã giới thiệu diễn giả tiếp theo.

She’s a professional emcee who makes every event memorable.

Cô ấy là một **người dẫn chương trình** chuyên nghiệp, luôn làm cho mọi sự kiện trở nên đáng nhớ.

As the emcee, he kept the crowd laughing all night.

Với vai trò **người dẫn chương trình**, anh ấy đã khiến khán giả cười suốt đêm.

The emcee wrapped up the show perfectly and thanked everyone for coming.

**Người dẫn chương trình** đã kết thúc buổi diễn xuất sắc và cảm ơn mọi người đã đến.