Type any word!

"embryos" in Vietnamese

phôi

Definition

Phôi là dạng ban đầu của động vật hoặc thực vật khi chúng đang phát triển và chưa hoàn thiện. Thuật ngữ này thường nói về giai đoạn đầu sau khi trứng được thụ tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y học hoặc sinh học. Dạng số nhiều là 'phôi'. Không dùng nhầm với 'thai nhi' (giai đoạn phát triển sau đó).

Examples

Scientists study embryos to learn about early development.

Các nhà khoa học nghiên cứu **phôi** để hiểu về sự phát triển ban đầu.

Chicken eggs contain embryos before they hatch.

Trứng gà chứa **phôi** trước khi nở.

Doctors check embryos in the lab during fertility treatments.

Bác sĩ kiểm tra **phôi** trong phòng thí nghiệm khi điều trị hiếm muộn.

Some plants protect their embryos inside seeds until conditions are right for growth.

Một số loài cây bảo vệ **phôi** bên trong hạt cho đến khi điều kiện tăng trưởng phù hợp.

Researchers froze the embryos for use in future medical treatments.

Các nhà nghiên cứu đã đông lạnh **phôi** để sử dụng trong điều trị y tế sau này.

All animal embryos start out as just a few cells before becoming complex organisms.

Tất cả **phôi** động vật đều bắt đầu chỉ là vài tế bào trước khi trở thành sinh vật phức tạp.