"embolism" in Vietnamese
Definition
Thuyên tắc mạch là tình trạng nguy hiểm khi mạch máu bị tắc nghẽn bởi vật thể như cục máu đông hoặc bọt khí, làm ngăn cản máu đến một phần cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh y tế, bệnh viện hoặc khoa học. Có các dạng như 'thuyên tắc phổi', 'thuyên tắc não', 'thuyên tắc khí'. Đừng nhầm với 'huyết khối'. Cụm từ: 'bị thuyên tắc', 'nguy cơ thuyên tắc'.
Examples
An embolism can block the blood flow to your lungs.
**Thuyên tắc mạch** có thể ngăn máu chảy tới phổi của bạn.
The doctor explained what an embolism is.
Bác sĩ đã giải thích **thuyên tắc mạch** là gì.
A blood clot can cause an embolism.
Cục máu đông có thể gây ra **thuyên tắc mạch**.
She was hospitalized after suffering a pulmonary embolism.
Cô ấy phải nhập viện sau khi bị **thuyên tắc mạch phổi**.
Doctors acted quickly when the patient showed signs of an embolism.
Các bác sĩ đã hành động nhanh khi thấy bệnh nhân có dấu hiệu **thuyên tắc mạch**.
An air embolism can happen if air bubbles enter the bloodstream during surgery.
**Thuyên tắc khí** có thể xảy ra nếu bọt khí vào máu trong khi phẫu thuật.