Type any word!

"embodiment" in Vietnamese

hiện thân

Definition

Một người hoặc vật là ví dụ điển hình, rõ ràng cho một phẩm chất, ý tưởng hoặc khái niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các phẩm chất trừu tượng như 'the embodiment of kindness'; mang tính trang trọng, văn chương; dùng cho người, biểu tượng hoặc vật tượng trưng cho ý tưởng.

Examples

She is the embodiment of kindness.

Cô ấy là **hiện thân** của lòng tốt.

Honesty is the embodiment of his character.

Sự trung thực là **hiện thân** của tính cách anh ấy.

That statue is the embodiment of freedom.

Bức tượng đó là **hiện thân** của tự do.

To me, laughter is the pure embodiment of joy.

Đối với tôi, tiếng cười là **hiện thân** thuần khiết nhất của niềm vui.

His courage was the very embodiment of heroism during the crisis.

Trong lúc khủng hoảng, lòng dũng cảm của anh ấy là **hiện thân** thực sự của chủ nghĩa anh hùng.

This song is the embodiment of hope for many people.

Bài hát này là **hiện thân** của hy vọng đối với nhiều người.