Type any word!

"emblazoned" in Vietnamese

trang tríin nổi bật

Definition

Khi một vật có chữ, hình ảnh hoặc biểu tượng được trang trí rõ ràng trên bề mặt, thường để gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với quần áo, khiên, băng rôn mang biểu tượng hoặc chữ cái nổi bật. Chủ yếu mang tính miêu tả hoặc trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với 'emblazoned with'.

Examples

The shield was emblazoned with a red lion.

Tấm khiên được **trang trí** hình sư tử đỏ.

His shirt was emblazoned with the team's logo.

Áo của anh ấy được **trang trí** với logo của đội.

The banner was emblazoned with bright colors.

Băng rôn được **trang trí** bằng màu sắc rực rỡ.

Her notebook was emblazoned with cartoon stickers.

Sổ của cô ấy được **trang trí** bằng các sticker hoạt hình.

The entrance was emblazoned with the company’s name in gold letters.

Lối vào được **in nổi bật** tên công ty bằng chữ vàng.

The walls were emblazoned with graffiti and colorful art.

Những bức tường được **trang trí** bằng graffiti và nghệ thuật đầy màu sắc.