Type any word!

"embellishments" in Vietnamese

trang tríchi tiết tô điểmthêm thắt (trong câu chuyện)

Definition

Những chi tiết hoặc vật trang trí được thêm vào để làm cho một vật hay câu chuyện trở nên hấp dẫn, đẹp hoặc thú vị hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế, thời trang hoặc khi kể chuyện. Nếu dùng trong câu chuyện, có thể ngụ ý chi tiết được phóng đại hoặc hư cấu.

Examples

The cake was covered with colorful embellishments.

Chiếc bánh được phủ đầy những **trang trí** sặc sỡ.

Her dress has beautiful embellishments on the sleeves.

Tay áo váy của cô ấy có những **trang trí** tuyệt đẹp.

He added some embellishments to his story to make it more interesting.

Anh ấy đã thêm một số **thêm thắt** vào câu chuyện để làm nó hấp dẫn hơn.

The report was full of unnecessary embellishments that made the facts unclear.

Báo cáo đầy những **trang trí** không cần thiết khiến sự thật trở nên khó hiểu.

Honestly, the dress doesn't need any more embellishments—it's stunning as it is.

Thật lòng mà nói, chiếc váy này không cần thêm **trang trí** nào nữa—nó đã quá đẹp rồi.

Writers often use embellishments to keep their readers engaged.

Các nhà văn thường sử dụng **thêm thắt** để giữ chân độc giả.