Type any word!

"embellish with" in Vietnamese

trang trí vớitô điểm bằng

Definition

Trang trí hoặc thêm chi tiết cho cái gì đó bằng vật liệu, chi tiết hoặc đặc điểm cụ thể để làm nó hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (trang trí vật thật) và nghĩa bóng (thêm chi tiết vào câu chuyện). Hay ghép với tên vật liệu. Mang sắc thái trang trọng hơn bình thường.

Examples

She embellished the dress with shiny beads.

Cô ấy **trang trí chiếc váy với** hạt cườm lấp lánh.

The cake was embellished with strawberries and cream.

Bánh được **trang trí với** dâu tây và kem.

He likes to embellish his stories with exciting details.

Anh ấy thích **tô điểm câu chuyện bằng** những chi tiết thú vị.

She loves to embellish her essays with quotes from famous authors.

Cô ấy thích **trang trí bài luận với** trích dẫn của các tác giả nổi tiếng.

The walls were embellished with beautiful murals and plants.

Những bức tường được **trang trí với** tranh tường đẹp và cây xanh.

He tends to embellish his achievements with a bit of exaggeration.

Anh ấy thường **tô điểm thành tích của mình bằng** một chút phóng đại.