"embedding" in Vietnamese
Definition
Đưa một vật vào sâu hoặc chắc chắn bên trong vật khác. Trong công nghệ và AI, nó là cách thể hiện dữ liệu như từ hay hình ảnh dưới dạng số.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực công nghệ, AI, ví dụ 'word embedding' trong xử lý ngôn ngữ. Trong giao tiếp đời thường ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.
Examples
The embedding of this picture in the article makes it easier to understand.
Việc **nhúng** hình này vào bài viết giúp dễ hiểu hơn.
A word embedding helps computers understand language.
**Nhúng** từ giúp máy tính hiểu được ngôn ngữ.
The embedding process takes several hours for large files.
Quá trình **nhúng** tốn vài giờ đối với tệp lớn.
Neural networks use embedding techniques to capture word meanings.
Mạng thần kinh sử dụng kỹ thuật **nhúng** để hiểu nghĩa của từ.
After embedding the chart, the report looked much more professional.
Sau khi **nhúng** biểu đồ, báo cáo trông chuyên nghiệp hơn hẳn.
Modern apps rely on image embedding for better search results.
Các ứng dụng hiện đại dựa vào **nhúng** hình ảnh để cải thiện kết quả tìm kiếm.