Type any word!

"embalmer" in Vietnamese

người ướp xác

Definition

Người ướp xác là người có công việc bảo quản thi thể bằng hoá chất để ngăn ngừa sự phân huỷ trước khi diễn ra tang lễ hoặc chôn cất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là nghề nghiệp chuyên biệt, chỉ dùng trong lĩnh vực tang lễ. Không nên nhầm lẫn với 'người chủ trì tang lễ' (funeral director), vì người ướp xác chỉ phụ trách bảo quản thi thể.

Examples

The embalmer prepared the body for the funeral.

**Người ướp xác** đã chuẩn bị thi thể cho tang lễ.

A professional embalmer uses special chemicals to preserve bodies.

Một **người ướp xác** chuyên nghiệp sử dụng hóa chất đặc biệt để bảo quản thi thể.

My uncle works as an embalmer at the local funeral home.

Chú tôi làm **người ướp xác** tại nhà tang lễ địa phương.

Not everyone knows what an embalmer does—it's quite a unique job.

Không phải ai cũng biết một **người ướp xác** làm gì—đó là công việc khá đặc biệt.

The embalmer explained the process to the grieving family.

**Người ướp xác** giải thích quy trình cho gia đình đang đau buồn.

After years as an embalmer, he became very skilled at his craft.

Sau nhiều năm làm **người ướp xác**, anh ấy đã trở nên rất thành thạo trong công việc của mình.