Type any word!

"embalmed" in Vietnamese

ướp xác

Definition

Thi thể được xử lý bằng hoá chất đặc biệt để ngăn ngừa phân huỷ. Đôi khi dùng để chỉ thứ gì đó được giữ nguyên trạng thái lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh lịch sử, khoa học; mô tả xác ướp Ai Cập, đôi khi dùng bóng gió một điều gì đó bảo thủ, bất biến.

Examples

The ancient Egyptians embalmed their kings before burial.

Người Ai Cập cổ đại đã **ướp xác** các vị vua trước khi chôn cất.

The body was embalmed to prevent decay.

Thi thể đã được **ướp xác** để chống phân huỷ.

Most museums display embalmed animals in their natural history sections.

Hầu hết các bảo tàng đều trưng bày động vật đã được **ướp xác** ở khu tự nhiên.

His face looked strangely peaceful after being embalmed.

Gương mặt ông ấy trông kỳ lạ bình yên sau khi được **ướp xác**.

The ceremony included a tour of the embalmed remains of the saint.

Buổi lễ bao gồm tham quan di hài **ướp xác** của vị thánh.

Sometimes old customs feel almost embalmed, as if they've never changed.

Đôi khi những phong tục cũ dường như được **ướp xác**, như thể chúng không bao giờ thay đổi.