Type any word!

"emancipated" in Vietnamese

được giải phóngđược tự do (khỏi sự kiểm soát)

Definition

Chỉ người đã được giải phóng khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế về mặt pháp lý, xã hội hoặc gia đình. Thường nói đến sự tự do lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc xã hội như 'emancipated minor'. Không dùng cho tự do nhỏ trong đời thường.

Examples

The young woman was emancipated from her parents at 16.

Cô gái trẻ đã được **giải phóng** khỏi cha mẹ mình khi mới 16 tuổi.

Many slaves were emancipated after the war.

Nhiều nô lệ đã được **giải phóng** sau chiến tranh.

He feels emancipated now that he can make his own decisions.

Bây giờ có thể tự quyết định, anh ấy cảm thấy mình đã **được giải phóng**.

After becoming legally emancipated, she started living on her own.

Sau khi trở thành người **được giải phóng** về mặt pháp luật, cô ấy bắt đầu sống tự lập.

He spoke about feeling emancipated after finally quitting his restrictive job.

Anh ấy chia sẻ cảm giác **được giải phóng** sau khi cuối cùng bỏ công việc gò bó.

The documentary highlighted the lives of emancipated youths around the world.

Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật cuộc sống của những thanh niên **được giải phóng** trên toàn thế giới.