"eluding" in Vietnamese
Definition
Khéo léo tránh hoặc thoát khỏi ai đó hoặc điều gì, hoặc nói về điều gì rất khó tìm, hiểu hoặc đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả, thường khi đề cập đến công an hoặc kết quả khó đạt được. Nhấn mạnh sự khéo léo và nỗ lực, không chỉ đơn giản là tránh né.
Examples
The cat is eluding me under the table.
Con mèo đang **lẩn tránh** tôi dưới gầm bàn.
He is good at eluding difficult questions.
Anh ấy rất giỏi **lẩn tránh** những câu hỏi khó.
Success keeps eluding her despite her efforts.
Dù đã rất cố gắng nhưng thành công vẫn **lẩn tránh** cô ấy.
He's been eluding the police for weeks now.
Anh ta đã **lẩn tránh** cảnh sát suốt nhiều tuần.
Her name was eluding me during the whole conversation.
Suốt cuộc trò chuyện, tôi vẫn **không thể nhớ ra** tên của cô ấy.
The secret to perfect bread seems to be eluding me.
Bí quyết làm bánh mì hoàn hảo dường như đang **lẩn tránh** tôi.