"eludes" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cố gắng nhớ, đạt được hoặc bắt được điều gì đó nhưng không thể, người ta dùng từ này. Có thể là vật thể thật hoặc ý tưởng, câu trả lời khó nắm bắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. Ví dụ, 'the meaning eludes me' là 'Tôi không hiểu ý nghĩa này', còn 'success eludes him' là 'Anh ấy luôn thiếu thành công'. Không phải lúc nào cũng thay bằng 'tránh' hoặc 'thoát'.
Examples
The answer to the puzzle eludes me.
Đáp án cho câu đố này luôn **lẩn tránh** tôi.
The thief eludes the police every time.
Tên trộm luôn **lẩn tránh** cảnh sát.
Sleep often eludes him at night.
Ban đêm, giấc ngủ thường **lẩn tránh** anh ấy.
No matter how hard I try, the solution just eludes me.
Dù cố gắng đến đâu, lời giải vẫn **lẩn tránh** tôi.
Her name eludes me right now, but I’ll remember it later.
Hiện tại tôi **không nhớ ra** tên cô ấy, nhưng lát nữa chắc sẽ nhớ.
Victory always eludes our team in the finals.
Đội của chúng tôi luôn bị chiến thắng **lẩn tránh** ở trận chung kết.