Type any word!

"eloquence" in Vietnamese

tài hùng biện

Definition

Khả năng nói hoặc viết một cách rõ ràng, thuyết phục và truyền cảm, thường gây ấn tượng hoặc cảm hứng cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật để ca ngợi kỹ năng nói hoặc viết. Dùng trong các cụm như 'remarkable eloquence', 'speak with eloquence', không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His eloquence impressed everyone at the meeting.

**Tài hùng biện** của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.

Martin Luther King Jr. is known for his eloquence in speeches.

Martin Luther King Jr. nổi tiếng với **tài hùng biện** trong các bài phát biểu.

Good writers often have great eloquence.

Những nhà văn giỏi thường có **tài hùng biện** xuất sắc.

Her eloquence made the audience feel every word she spoke.

**Tài hùng biện** của cô ấy khiến khán giả cảm nhận từng từ cô nói.

He lacks eloquence but always speaks honestly.

Anh ấy thiếu **tài hùng biện** nhưng luôn nói thật lòng.

People listened to her with awe because of the pure eloquence in her words.

Mọi người lắng nghe cô ấy đầy ngạc nhiên vì sự **hùng biện** thuần khiết trong lời nói.