Type any word!

"elongated" in Vietnamese

thuôn dàikéo dài

Definition

Chỉ vật có hình dạng dài hơn hẳn so với chiều rộng, thường do bị kéo dài hoặc duỗi ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khoa học để mô tả hình dạng, vật thể, bộ phận cơ thể; không dùng cho độ dài thời gian.

Examples

The snake has an elongated body.

Con rắn có thân hình **thuôn dài**.

The mirror is elongated, not round.

Cái gương này **thuôn dài**, không tròn.

He drew an elongated oval on the paper.

Anh ấy đã vẽ một hình bầu dục **kéo dài** lên giấy.

Her face looked more elongated than usual in the photo.

Trong ảnh, khuôn mặt cô ấy trông **thuôn dài** hơn bình thường.

Those shadows look really elongated at sunset.

Lúc hoàng hôn, những cái bóng trông rất **kéo dài**.

The beans inside the pod are small and elongated.

Những hạt đậu bên trong vỏ nhỏ và **thuôn dài**.