Type any word!

"eliciting" in Vietnamese

gợi rathu được

Definition

Nhận được phản hồi, câu trả lời hoặc thông tin từ ai đó bằng cách đặt câu hỏi hoặc kích thích. Thường dùng trong giảng dạy, tâm lý học hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc tâm lý học ('eliciting feedback', 'eliciting responses'). Nhấn mạnh việc chủ động gợi ra điều người khác chưa tự nói.

Examples

The teacher was eliciting answers from the students.

Giáo viên đang **gợi ra** câu trả lời từ học sinh.

The psychologist focused on eliciting emotions during therapy.

Nhà tâm lý tập trung vào việc **gợi ra** cảm xúc trong quá trình trị liệu.

They are eliciting information for their research.

Họ đang **thu thập** thông tin cho nghiên cứu của mình.

She’s great at eliciting honest feedback from her team.

Cô ấy rất giỏi **gợi ra** phản hồi trung thực từ nhóm của mình.

The ad is good at eliciting strong emotions from viewers.

Quảng cáo này rất tốt trong việc **gợi ra** cảm xúc mạnh mẽ từ người xem.

He kept eliciting laughs with his funny stories.

Anh ấy liên tục **gợi ra** tiếng cười bằng những câu chuyện hài hước.