"elicit" in Vietnamese
Definition
Bằng cách đặt câu hỏi hoặc gây tác động, làm cho ai đó cung cấp thông tin, ý kiến hoặc phản ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như 'elicit a response', 'elicit information'. Chỉ áp dụng cho cảm xúc, ý kiến, hoặc phản ứng, không dùng cho đồ vật.
Examples
The teacher asked a question to elicit answers from the students.
Giáo viên đã đặt câu hỏi để **gợi ra** câu trả lời từ học sinh.
His joke elicited laughter from everyone in the room.
Câu đùa của anh ấy đã **gợi ra** tiếng cười của mọi người trong phòng.
The survey was designed to elicit honest opinions.
Khảo sát được thiết kế để **gợi ra** ý kiến trung thực.
She tried to elicit more details from the witness during the interview.
Cô ấy đã cố gắng **gợi ra** thêm chi tiết từ nhân chứng trong buổi phỏng vấn.
The coach asked the team open-ended questions to elicit their thoughts.
Huấn luyện viên đã hỏi các câu hỏi mở để **gợi ra** suy nghĩ của đội.
Her calm tone was meant to elicit trust from the anxious children.
Giọng điệu bình tĩnh của cô ấy nhằm **gợi ra** sự tin tưởng từ những đứa trẻ lo lắng.