Type any word!

"elevens" in Vietnamese

đội mười một ngườicác nhóm mười một

Definition

'Elevens' thường chỉ các đội gồm 11 người, thường là trong bóng đá trường học. Đôi khi nó cũng chỉ nhiều lần số mười một.

Usage Notes (Vietnamese)

'Elevens' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh cho các đội thể thao, không dùng để đếm đồ vật. Thường gặp khi nói về bóng đá trường học.

Examples

The two school elevens will play a match on Friday.

Hai **đội mười một người** của trường sẽ thi đấu vào thứ Sáu.

There are three elevens in the school tournament.

Có ba **đội mười một người** trong giải đấu của trường.

Each of the elevens wore a different color.

Mỗi **đội mười một người** mặc một màu khác nhau.

After years, the alumni organized a match between their old elevens.

Sau nhiều năm, các cựu học sinh đã tổ chức một trận đấu giữa các **đội mười một người** cũ của họ.

Back in school, I played for both junior and senior elevens.

Hồi còn học, tôi từng chơi cho cả **đội mười một người** junior và senior.

It’s rare to see so many good elevens at one tournament.

Rất hiếm khi thấy nhiều **đội mười một người** xuất sắc trong một giải đấu.