Type any word!

"elevations" in Vietnamese

độ caovùng đất cao

Definition

Độ cao là chiều cao tính từ một mức cụ thể, thường là mực nước biển. Từ này cũng dùng để chỉ các vùng đất cao trên bề mặt Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong địa lý, xây dựng và khoa học. Hay đi với cụm 'above sea level' (so với mực nước biển). Chú ý phân biệt với 'altitude' khi nói về hàng không.

Examples

The mountain's elevations make it difficult to climb.

**Độ cao** của ngọn núi khiến việc leo lên trở nên khó khăn.

Maps show different elevations using colors.

Bản đồ thể hiện các **độ cao** khác nhau bằng màu sắc.

Some cities are built on high elevations.

Một số thành phố được xây trên những **vùng đất cao**.

You start to feel dizzy at higher elevations because there's less oxygen.

Bạn sẽ bắt đầu thấy chóng mặt ở **độ cao** lớn hơn do thiếu oxy.

Climbers must acclimate to extreme elevations before attempting the summit.

Các nhà leo núi phải thích nghi với **độ cao** cực đoan trước khi chinh phục đỉnh núi.

Satellite data helps scientists measure subtle changes in land elevations over time.

Dữ liệu vệ tinh giúp các nhà khoa học đo những thay đổi nhỏ về **độ cao** đất qua thời gian.