Type any word!

"elevates" in Vietnamese

nâng caonâng lên

Definition

Khiến một cái gì đó lên mức cao hơn, như nâng vị trí, trạng thái, tâm trạng hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với từ chỉ hành động nâng lên thông thường; thường dùng cho chất lượng, tinh thần, vị thế ('elevates the mood', 'elevates status'). Không dùng cho hành động nhấc vật nhỏ hàng ngày.

Examples

Exercise elevates your heart rate.

Tập thể dục **nâng cao** nhịp tim của bạn.

This song elevates my mood.

Bài hát này **nâng cao** tâm trạng của tôi.

Success elevates his status in the company.

Thành công **nâng cao** địa vị của anh ấy trong công ty.

A good leader elevates everyone around them.

Một lãnh đạo tốt **nâng cao** mọi người xung quanh mình.

Her work really elevates the whole project.

Công việc của cô ấy thực sự **nâng cao** cả dự án.

Adding some fresh herbs elevates the flavor of the soup.

Thêm một ít rau thơm tươi **nâng cao** hương vị của súp.