"elephant in the room" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề nghiêm trọng mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nhắc đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng cho vấn đề lớn, rõ ràng; không dùng cho chuyện nhỏ. Đừng dịch sát nghĩa.
Examples
Nobody talked about the elephant in the room during the meeting.
Không ai nhắc đến **con voi trong phòng** trong cuộc họp.
Let's address the elephant in the room and talk honestly.
Hãy đối diện với **con voi trong phòng** và nói thật lòng.
The salary cut was the elephant in the room for the staff.
Việc cắt giảm lương là **con voi trong phòng** đối với nhân viên.
Everyone kept laughing, but the tension was the real elephant in the room.
Mọi người đều cười, nhưng sự căng thẳng mới là **con voi trong phòng** thật sự.
It's time we stop ignoring the elephant in the room and deal with our problems.
Đã đến lúc chúng ta ngừng phớt lờ **con voi trong phòng** và giải quyết vấn đề.
You can't fix things if you pretend the elephant in the room doesn’t exist.
Bạn không thể giải quyết mọi chuyện nếu cứ làm như không có **con voi trong phòng**.